tinh bào

tinh bào

Một tinh bào đang phát triển trong ống sinh tinh.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành Sinh học, Giải phẫu học): - Tế bào sinh tinh: "tinh bào" tế bào trong quá trình sinh tinh trùng, trải qua các giai đoạn phân bào để tạo thành tinh trùng trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Tinh bào đóng vai trò chuyển tiếp trong sự hình thành tinh trùng.)
  • (Quá trình phân bào của tinh bào dẫn đến sự giảm số lượng nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh bào cấp 1": tinh bào sơ cấp, giai đoạn đầu trong quá trình sinh tinh.
    • Tinh bào cấp 1 trải qua giảm phân lần thứ nhất. (Tinh bào cấp 1 thực hiện lần phân bào giảm nhiễm đầu tiên.)
  • "tinh bào cấp 2": tinh bào thứ cấp, giai đoạn sau giảm phân lần thứ nhất.
    • Tinh bào cấp 2 tiếp tục giảm phân lần thứ hai để tạo thành tinh tử. (Tinh bào cấp 2 phân bào lần thứ hai để hình thành tinh tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinh trùng (danh từ): tế bào sinh dục đực trưởng thành, khả năng thụ tinh.
    • Tinh trùng được hình thành từ tinh bào qua quá trình biệt hóa. (Tinh trùng phát triển từ tinh bào sau nhiều giai đoạn.)
  • Noãn bào (danh từ): tế bào sinh trứnggiống cái, tương tự tinh bàogiống đực.
    • Noãn bào tinh bào đều tế bào sinh dục sơ khai. (Cả noãn bào tinh bào đều tế bào mầm của giao tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Tế bào sinh tinh: cách gọi phổ thông hơn, dễ hiểu hơn.
    • Tế bào sinh tinh tiền thân của tinh trùng. (Tế bào sinh tinh giai đoạn trước khi trở thành tinh trùng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "tinh bào" do đây thuật ngữ chuyên ngành.)